Definition
▶
nỗi lo
Nỗi lo là cảm giác lo lắng, băn khoăn về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
心配とは、将来に起こる可能性のあることについての不安や心配の感情です。
▶
Tôi luôn có nỗi lo về sức khỏe của bố mẹ mình.
私はいつも両親の健康について心配しています。
▶
Nỗi lo về việc thi cử khiến tôi không thể tập trung học tập.
試験に対する心配が私を勉強に集中させられません。
▶
Cô ấy không thể ngủ vì nỗi lo về công việc mới.
彼女は新しい仕事についての心配で眠れません。