Definition
▶
gắn kết
Gắn kết là sự liên kết giữa các yếu tố, tạo thành một tổng thể thống nhất.
結びつきは、要素間の接続であり、統一された全体を形成します。
▶
Gia đình là nơi gắn kết tình yêu thương giữa các thành viên.
家族はメンバー間の愛の結びつきを形成する場所です。
▶
Các hoạt động nhóm giúp gắn kết mối quan hệ giữa các nhân viên.
グループ活動は従業員間の関係を強化するのに役立ちます。
▶
Âm nhạc có khả năng gắn kết mọi người lại với nhau.
音楽は人々を結びつける能力があります。