Definition
▶
lạc quan
Lạc quan là trạng thái tâm lý tích cực, luôn nhìn nhận mọi việc với thái độ đầy hy vọng và tin tưởng vào tương lai.
楽観とは、物事を常に希望に満ちた態度で受け止め、未来に対して信頼を持つ心の状態です。
▶
Bất chấp những khó khăn, cô ấy luôn giữ được tinh thần lạc quan.
困難にもかかわらず、彼女は常に楽観的な精神を保っています。
▶
Chúng ta nên lạc quan về tương lai, vì mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.
私たちは未来に対して楽観的であるべきです。すべてがより良くなるからです。
▶
Sự lạc quan của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.
彼の楽観主義は、チーム全体にインスピレーションを与えました。