Definition
▶
kiến thức
Kiến thức là sự hiểu biết, thông tin và khả năng nhận thức được tích lũy qua quá trình học tập và trải nghiệm.
知識とは、学習や経験を通じて蓄積された理解、情報、認識能力です。
▶
Kiến thức của tôi về lịch sử rất hạn chế.
私の歴史に関する知識は非常に限られています。
▶
Việc mở rộng kiến thức sẽ giúp bạn thành công hơn trong công việc.
知識を広げることは、仕事でより成功するのに役立ちます。
▶
Mỗi người cần có kiến thức cơ bản về tài chính để quản lý tiền bạc hiệu quả.
誰もが効果的にお金を管理するために基本的な知識を持っている必要があります。