Definition
▶
tiềm năng
Tiềm năng là khả năng hoặc cơ hội để phát triển và đạt được thành công trong tương lai.
潜在能力とは、将来的に成長し成功を収めるための能力や機会です。
▶
Anh ấy có tiềm năng lớn trong lĩnh vực nghệ thuật.
彼は芸術の分野で大きな潜在能力を持っています。
▶
Chúng ta cần khai thác tiềm năng của nguồn nhân lực trong công ty.
私たちは会社の人材の潜在能力を引き出す必要があります。
▶
Người trẻ thường có tiềm năng phát triển vượt bậc.
若者は通常、飛躍的に成長する潜在能力を持っています。