Definition
▶
khỏe
Khỏe là trạng thái sức khỏe tốt, thể hiện sự mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng.
元気は健康な状態であり、強さとエネルギーに満ちていることを示します。
▶
Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy rất khỏe.
運動の後、とても元気に感じます。
▶
Cô ấy luôn khỏe mạnh và không bao giờ ốm yếu.
彼女はいつも元気で、決して病気になりません。
▶
Bé trai này khỏe đến nỗi có thể nâng được một tảng đá lớn.
この男の子は元気で、大きな石を持ち上げることができます。