Definition
▶
lĩnh vực
Lĩnh vực là một khu vực cụ thể trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
分野とは、特定の職業や研究分野の中の特定の領域を指します。
▶
Tôi đang làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
私は情報技術の分野で働いています。
▶
Lĩnh vực y tế đang phát triển rất nhanh.
医療分野は非常に速く発展しています。
▶
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục.
彼女は教育分野の専門家です。