Definition
▶
truyền thông
Truyền thông là hệ thống các phương tiện và kênh mà qua đó thông tin được truyền tải đến công chúng hoặc các nhóm người.
メディアとは、情報が一般の人々や特定のグループに伝達されるための手段やチャネルのシステムです。
▶
Truyền thông xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
ソーシャルメディアは私たちのコミュニケーションの方法を変えました。
▶
Các kênh truyền thông hiện đại cung cấp nhiều thông tin đa dạng.
現代のメディアチャンネルは多様な情報を提供します。
▶
Nhà báo cần sử dụng truyền thông để đưa tin chính xác.
ジャーナリストは正確な報道をするためにメディアを利用する必要があります。