Definition
▶
độc lập
Độc lập là trạng thái không phụ thuộc vào bất kỳ ai, tự chủ và tự quyết trong các quyết định của mình.
独立とは、誰にも依存せず、自分の決定を自己主権で行う状態を指します。
▶
Việt Nam đã giành được độc lập sau nhiều năm chiến tranh.
ベトナムは長年の戦争の後に独立を勝ち取りました。
▶
Sống độc lập giúp tôi phát triển bản thân và tự tin hơn.
独立して生活することで、私は自己成長し、より自信を持つことができました。
▶
Độc lập là một trong những giá trị quan trọng của xã hội hiện đại.
独立は現代社会の重要な価値の一つです。