Definition
▶
tâm trạng
Tâm trạng là trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý của một người tại một thời điểm cụ thể.
気分は特定の時点での人の感情または心理的状態です。
▶
Hôm nay tôi có tâm trạng rất vui vẻ.
今日はとても楽しい気分です。
▶
Cô ấy đang trong tâm trạng buồn sau khi xem bộ phim đó.
彼女はその映画を見た後、悲しい気分です。
▶
Tâm trạng của anh ấy thay đổi nhanh chóng từ vui sang giận dữ.
彼の気分は楽しいから怒りへと急速に変わります。