Definition
▶
hùng vĩ
Hùng vĩ là tính từ chỉ vẻ đẹp tráng lệ, lộng lẫy của cảnh vật, thường dùng để mô tả những cảnh quan thiên nhiên hay kiến trúc đồ sộ.
壮大とは、自然の景観や壮大な建築物を表現するために使用される、華やかで壮麗な美しさを指す形容詞です。
▶
Dãy núi Himalaya thật hùng vĩ và ngoạn mục.
ヒマラヤ山脈は本当に壮大で印象的です。
▶
Ngọn thác Niagara được biết đến với vẻ đẹp hùng vĩ của nó.
ナイアガラの滝はその壮大な美しさで知られています。
▶
Cây cổ thụ trong rừng có thân cây hùng vĩ, cao lớn và mạnh mẽ.
森の古い木は壮大で高くて強い幹を持っています。