Definition
▶
học sinh
Học sinh là người đang theo học tại trường, thường là ở bậc tiểu học, trung học hoặc phổ thông.
学生は学校に通っている人で、通常は小学校、中学校または高等学校に在籍しています。
▶
Học sinh trong lớp rất chăm chỉ học bài.
クラスの学生はとても熱心に勉強しています。
▶
Mỗi năm, trường chúng tôi tiếp nhận hàng trăm học sinh mới.
毎年、私たちの学校は何百人もの新しい学生を受け入れます。
▶
Học sinh cần chú ý lắng nghe giáo viên giảng bài.
学生は教師が授業をするのを注意深く聞く必要があります。