Definition
▶
trong sáng
Trong sáng có nghĩa là trong suốt, không có tạp chất, có thể nhìn thấy rõ ràng qua đó.
透明とは、不純物がなく、そこをはっきりと見ることができることを意味します。
▶
Nước trong sáng khiến tôi có thể nhìn thấy đáy hồ.
澄んだ水のおかげで、湖の底が見えました。
▶
Bầu trời trong sáng hôm nay thật tuyệt đẹp.
今日は澄んだ空が本当に美しいです。
▶
Chiếc kính này rất trong sáng, tôi có thể thấy mọi thứ rõ ràng.
この眼鏡はとても透明で、すべてをはっきり見ることができます。