Definition
▶
khéo léo
Khéo léo là khả năng sáng tạo, tìm ra giải pháp mới mẻ và thông minh trong các tình huống khó khăn.
巧妙さとは、困難な状況で新しく賢い解決策を見つける能力です。
▶
Cô ấy đã khéo léo giải quyết vấn đề mà không ai nghĩ ra được.
彼女は誰も思いつかなかった問題を巧妙に解決しました。
▶
Bài thuyết trình của anh ấy rất khéo léo và thu hút sự chú ý của mọi người.
彼のプレゼンテーションはとても巧妙で、みんなの注意を引きました。
▶
Để tạo ra sản phẩm này, đội ngũ đã phải khéo léo kết hợp nhiều công nghệ khác nhau.
この製品を作るために、チームはさまざまな技術を巧妙に組み合わせる必要がありました。