Definition
▶
mật ngữ
Mật ngữ là một loại mã hoặc ngôn ngữ bí mật được sử dụng để truyền đạt thông tin mà chỉ những người biết mã mới hiểu.
暗号とは、特定の人だけが理解できるように情報を伝えるために使用される秘密のコードや言語のことです。
▶
Chúng tôi đã sử dụng mật ngữ để trao đổi thông tin quan trọng trong cuộc họp.
私たちは会議で重要な情報を交換するために暗号を使用しました。
▶
Mật ngữ của nhóm chúng tôi rất phức tạp, chỉ có thành viên mới hiểu được.
私たちのグループの暗号は非常に複雑で、新しいメンバーだけが理解できます。
▶
Nếu bạn không biết mật ngữ, bạn sẽ không thể tham gia vào cuộc trò chuyện.
暗号を知らなければ、会話に参加できません。