Definition
▶
thật sự
Thật sự là một cụm từ được dùng để chỉ một điều gì đó thực sự, đúng như nó là, không có sự giả dối hay phóng đại.
本当にとは、何かが本当であり、そのままの意味であることを指します。
▶
Tôi thật sự không biết tại sao điều đó lại xảy ra.
私は本当にそのことがなぜ起こったのか分かりません。
▶
Cô ấy thật sự rất tài năng trong lĩnh vực nghệ thuật.
彼女は本当に芸術の分野で才能があります。
▶
Họ thật sự đã hoàn thành dự án đúng hạn.
彼らは本当にプロジェクトを期限内に完了しました。