Definition
▶
thích thú
Thích thú là cảm giác vui vẻ và hài lòng khi tham gia vào một hoạt động nào đó.
楽しむとは、何かの活動に参加する際の喜びや満足感を指します。
▶
Tôi thích thú khi nghe nhạc cổ điển.
クラシック音楽を聞くのが好きです。
▶
Bọn trẻ thích thú khi chơi đùa ở công viên.
子供たちは公園で遊ぶのを楽しんでいます。
▶
Cô ấy thích thú với việc học ngoại ngữ.
彼女は外国語を学ぶことを楽しんでいます。