Definition
▶
tính linh hoạt
Tính linh hoạt là khả năng thích ứng và thay đổi một cách nhanh chóng trong các tình huống khác nhau.
柔軟性とは、さまざまな状況に迅速に適応し、変化する能力を指します。
▶
Trong công việc, tính linh hoạt giúp tôi xử lý các tình huống bất ngờ một cách hiệu quả.
仕事において、柔軟性は私が予期しない状況を効果的に処理するのを助けます。
▶
Tính linh hoạt trong suy nghĩ là rất quan trọng để giải quyết vấn đề.
思考の柔軟性は問題を解決するために非常に重要です。
▶
Nhờ có tính linh hoạt, chúng tôi đã có thể thích nghi với những thay đổi trong kế hoạch.
柔軟性のおかげで、私たちは計画の変更に適応することができました。