Definition
▶
bí quyết
Bí quyết là những thông tin hoặc phương pháp đặc biệt giúp đạt được một kết quả nào đó, thường là thành công trong một lĩnh vực nhất định.
秘訣とは、特定の分野で成功するために役立つ特別な情報や方法のことです。
▶
Cô ấy chia sẻ bí quyết làm bánh ngon với tôi.
彼女は私に美味しいケーキを作る秘訣を教えてくれました。
▶
Bí quyết để học tiếng Anh hiệu quả là thực hành mỗi ngày.
英語を効果的に学ぶ秘訣は、毎日練習することです。
▶
Mỗi người có một bí quyết riêng để thành công trong sự nghiệp.
それぞれの人には、キャリアで成功するための独自の秘訣があります。