Definition
▶
kho tàng
Kho tàng là một bộ sưu tập các vật quý giá, có giá trị hoặc ý nghĩa lớn.
宝物は貴重な物品や大きな価値や意味を持つコレクションです。
▶
Gia đình tôi có một kho tàng cổ vật từ thế kỷ 18.
私の家族は18世紀の古物の宝物を持っています。
▶
Đối với tôi, những kỷ niệm và tình bạn là kho tàng vô giá.
私にとって、思い出や友情は無価値の宝物です。
▶
Bảo tàng này chứa đựng một kho tàng nghệ thuật độc đáo.
この博物館にはユニークな芸術の宝物が含まれています。