Definition
▶
Năm
Năm là đơn vị thời gian được dùng để chỉ một chu kỳ 365 ngày (hoặc 366 ngày trong năm nhuận).
년은 365일(윤년에는 366일)로 구성된 시간의 단위입니다.
▶
Tôi đã sống ở đây trong ba năm.
나는 여기서 3년 동안 살았어요.
▶
Năm nay, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.
올해는 더 많이 여행할 거예요.
▶
Chúng ta cần lên kế hoạch cho năm tới.
내년을 계획해야 합니다.