maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Thứ Năm
— meaning in Korean:
목요일
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
목요일
Tôi
나
nhiều
많이
Muốn
원하다
bền vững
지속 가능한
Thứ Năm
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Thứ Năm
Thứ Năm là ngày thứ năm trong tuần, thường được xem là ngày làm việc trong nhiều nền văn hóa.
목요일은 주의 다섯 번째 날로, 많은 문화에서 일하는 날로 여겨집니다.
▶
Tôi có cuộc họp quan trọng vào thứ Năm tới.
다음 주 목요일에 중요한 회의가 있습니다.
▶
Thứ Năm là ngày tôi thích nhất trong tuần.
목요일은 내가 주중 가장 좋아하는 날입니다.
▶
Chúng ta sẽ đi chơi vào thứ Năm này nhé!
이번 주 목요일에 놀러 가요!
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary