Definition
▶
chị
Từ 'chị' dùng để chỉ người chị gái trong gia đình, thường được dùng để thể hiện sự tôn trọng và thân mật.
단어 'chị'는 가족 내의 언니를 가리키며, 존경과 친밀감을 표현하는 데 사용됩니다.
▶
Chị của tôi rất giỏi nấu ăn.
내 언니는 요리를 잘해요.
▶
Mỗi lần gặp chị, tôi đều cảm thấy vui vẻ.
언니를 만날 때마다 나는 기분이 좋아요.
▶
Chị ấy dẫn tôi đi mua sắm vào cuối tuần.
그 언니는 주말에 나를 쇼핑하러 데려갔어요.