Definition
▶
cơm
Cơm là món ăn chính được làm từ gạo, thường được nấu chín và ăn kèm với các món khác.
밥은 쌀로 만든 주요 음식으로, 일반적으로 익혀서 다른 음식과 함께 먹습니다.
▶
Tôi thích ăn cơm với cá kho.
나는 조림 생선과 함께 밥 먹는 것을 좋아합니다.
▶
Cơm trắng là món ăn phổ biến ở Việt Nam.
흰 쌀밥은 베트남에서 인기 있는 음식입니다.
▶
Mỗi bữa ăn, gia đình tôi thường ăn cơm với rau và thịt.
우리 가족은 매 끼니마다 밥과 채소, 고기를 함께 먹습니다.