Definition
▶
bánh
Bánh là một loại thực phẩm ngọt, thường được làm từ bột, đường và các nguyên liệu khác, được nướng hoặc hấp.
케이크는 일반적으로 밀가루, 설탕 및 기타 재료로 만들어진 달콤한 음식으로, 구워지거나 찐다.
▶
Tôi thích ăn bánh chocolate vào cuối tuần.
주말에 초콜릿 케이크를 먹는 것을 좋아합니다.
▶
Bánh sinh nhật của tôi rất đẹp và ngon.
내 생일 케이크는 정말 아름답고 맛있습니다.
▶
Chúng tôi đã làm bánh cho bữa tiệc tối qua.
우리는 어젯밤 파티를 위해 케이크를 만들었습니다.