Definition
▶
đồng hồ
Đồng hồ là một thiết bị dùng để đo thời gian, thường được treo trên tường hoặc đeo trên tay.
시계는 시간을 측정하는 데 사용되는 장치로, 일반적으로 벽에 걸리거나 손목에 착용됩니다.
▶
Tôi nhìn vào đồng hồ và thấy đã muộn.
나는 시계를 보고 늦었다는 것을 알았다.
▶
Đồng hồ của tôi bị hỏng và không chạy nữa.
내 시계가 고장 나서 더 이상 작동하지 않는다.
▶
Chúng ta cần mua một chiếc đồng hồ mới cho phòng khách.
우리는 거실에 새 시계를 사야 한다.