Definition
▶
tắm
Tắm là hành động làm sạch cơ thể bằng nước, thường là dưới vòi sen hoặc trong bồn tắm.
목욕은 물로 몸을 씻는 행위로, 일반적으로 샤워기 아래에서 또는 욕조에서 이루어진다.
▶
Mỗi sáng tôi thường tắm trước khi đi làm.
나는 매일 아침 출근하기 전에 샤워를 한다.
▶
Trời nóng quá, tôi cảm thấy cần phải tắm ngay.
날씨가 너무 더워서 나는 즉시 샤워를 하고 싶다.
▶
Sau khi tập thể dục, tôi thích tắm để thư giãn.
운동 후에 나는 휴식을 취하기 위해 샤워하는 것을 좋아한다.