Definition
▶
máy bay
Máy bay là phương tiện giao thông bay trên không, thường được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
비행기는 공중을 나는 교통 수단으로, 주로 승객이나 화물을 운송하는 데 사용됩니다.
▶
Chúng tôi đã đặt vé máy bay để đi du lịch đến Đà Nẵng.
우리는 다낭으로 여행하기 위해 비행기 표를 예약했습니다.
▶
Máy bay cất cánh từ sân bay lúc 9 giờ sáng.
비행기는 오전 9시에 공항에서 이륙했습니다.
▶
Tôi thích ngắm nhìn máy bay khi nó bay qua bầu trời.
나는 하늘을 나는 비행기를 바라보는 것을 좋아합니다.