Definition
▶
hành lý
Hành lý là những vật dụng cá nhân mà người đi du lịch mang theo trong quá trình di chuyển.
수하물은 여행자가 이동 중에 가지고 다니는 개인 물품입니다.
▶
Tôi quên hành lý của mình ở sân bay.
나는 공항에 내 짐을 잊어버렸다.
▶
Hành lý của bạn có thể vượt quá trọng lượng cho phép.
당신의 수하물은 허용 중량을 초과할 수 있습니다.
▶
Chúng tôi đã xếp hành lý lên xe taxi.
우리는 택시에 수하물을 실었다.