maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
sống
— meaning in Korean:
살다
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
살다
khoảng
~에 대한
sống
Sáu
육
sự thật
Ngày mai
내일
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
sống
Sống là trạng thái tồn tại, hoạt động của một sinh vật, đặc biệt là con người, trong thời gian nhất định.
살아있는 것은 특정 시간 동안 생물, 특히 인간의 존재와 활동 상태입니다.
▶
Tôi sống ở Hà Nội từ khi còn nhỏ.
나는 어릴 때부터 하노이에 살고 있습니다.
▶
Chúng ta cần sống hòa thuận với nhau.
우리는 서로 평화롭게 살아야 합니다.
▶
Anh ấy mơ ước sống trong một ngôi nhà bên bờ biển.
그는 바닷가에 있는 집에서 살기를 꿈꿉니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary