Definition
▶
cảm giác
Cảm giác là trạng thái tâm lý hoặc thể chất mà một người trải nghiệm, thường liên quan đến sự nhận thức về cảm xúc hoặc cảm giác vật lý.
감각은 개인이 경험하는 심리적 또는 신체적 상태로, 일반적으로 감정이나 물리적 감각에 대한 인식과 관련이 있다.
▶
Khi nghe bản nhạc này, tôi có cảm giác thật bình yên.
이 음악을 들을 때, 나는 정말 평화로운 감각을 느낀다.
▶
Cảm giác hồi hộp trước khi diễn thuyết khiến tôi không thể ngủ.
연설하기 전의 긴장된 감각 때문에 나는 잠을 잘 수 없었다.
▶
Sau khi tập thể dục, tôi có cảm giác tràn đầy năng lượng.
운동을 한 후 나는 에너지가 넘치는 감각을 느낀다.