Definition
▶
trên
Từ 'trên' chỉ vị trí nằm ở phía cao hơn một thứ gì đó.
단어 'trên'은 어떤 것의 위쪽에 위치하고 있음을 나타냅니다.
▶
Cái bàn ở trên sàn nhà.
테이블은 바닥 위에 있습니다.
▶
Con mèo đang ngồi trên mái nhà.
고양이는 지붕 위에 앉아 있습니다.
▶
Chúng ta sẽ treo bức tranh trên tường.
우리는 벽 위에 그림을 걸 것입니다.