Definition
▶
nói chung
Nói chung là một cụm từ dùng để chỉ ý nghĩa tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
일반적으로는 구체적인 세부사항에 들어가지 않고 전체적인 의미를 나타내는 표현입니다.
▶
Nói chung, mọi người đều thích đi du lịch vào mùa hè.
일반적으로 사람들은 여름에 여행하는 것을 좋아합니다.
▶
Nói chung, tình hình kinh tế năm nay có nhiều cải thiện.
일반적으로 올해 경제 상황이 많이 개선되었습니다.
▶
Nói chung, học sinh cần chăm chỉ hơn để đạt được kết quả tốt.
일반적으로 학생들은 좋은 결과를 얻기 위해 더 열심히 공부해야 합니다.