Definition
▶
không có gì
Là một cụm từ diễn tả sự không tồn tại của một vật, một sự việc hay một tình huống nào đó.
어떤 물체, 사건 또는 상황이 존재하지 않음을 나타내는 구문입니다.
▶
Trong túi của tôi không có gì cả.
내 가방에는 아무것도 없습니다.
▶
Khi tôi hỏi, cô ấy chỉ lắc đầu và nói không có gì.
제가 물어봤을 때, 그녀는 고개를 저으며 아무것도 없다고 말했습니다.
▶
Chúng ta không có gì để lo lắng cả.
우리는 걱정할 것이 아무것도 없습니다.