maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
nói
— meaning in Korean:
말하다
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
말하다
nói
mặt
면
Ba
삼
khẳng định
ai
WHO
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
nói
Nói là hành động giao tiếp bằng lời, sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt ý kiến, thông tin hoặc cảm xúc.
말하다란 의견, 정보 또는 감정을 표현하기 위해 언어를 사용하여 말하는 행위입니다.
▶
Cô ấy nói rất nhiều về sở thích của mình.
그녀는 자신의 취미에 대해 많이 말합니다.
▶
Chúng ta cần nói chuyện về kế hoạch cho chuyến đi.
우리는 여행 계획에 대해 이야기해야 합니다.
▶
Anh ấy luôn nói sự thật, bất kể tình huống.
그는 상황에 관계없이 항상 진실을 말합니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary