Definition
▶
điểm
Điểm là một đơn vị để xác định vị trí hoặc điểm số trong một cuộc thi, bài kiểm tra.
점은 위치를 정하거나 시험, 대회에서의 점수를 나타내는 단위입니다.
▶
Tôi đã đạt được 90 điểm trong kỳ thi vừa rồi.
저는 지난 시험에서 90점을 받았습니다.
▶
Điểm trên bản đồ này cho biết vị trí của chúng ta.
이 지도에서 점은 우리 위치를 알려줍니다.
▶
Cần có ít nhất 60 điểm để qua môn học này.
이 과목을 통과하려면 최소 60점이 필요합니다.