maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
khoảng
— meaning in Korean:
~에 대한
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
~에 대한
Hai
둘
nụ cười
웃다
cám ơn
감사합니다
khoảng
sạch sẽ
깨끗하다
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
khoảng
Từ 'khoảng' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian, số lượng, hay nội dung nào đó được đề cập một cách tổng quát.
단어 'khoảng'은 특정한 시간, 수량, 또는 내용과 관련하여 일반적으로 언급할 때 사용됩니다.
▶
Chúng ta sẽ họp khoảng 3 giờ chiều.
우리는 오후 3시 쯤에 회의할 것입니다.
▶
Tôi đã đọc khoảng 10 cuốn sách trong năm nay.
나는 올해 약 10권의 책을 읽었습니다.
▶
Khoảng thời gian này rất quan trọng cho dự án.
이 기간은 프로젝트에 매우 중요합니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary