Definition
▶
chậm
Chậm là một từ dùng để miêu tả tốc độ chậm hơn bình thường, không nhanh.
느린은 정상보다 느린 속도를 설명하는 단어입니다.
▶
Chiếc xe này chạy rất chậm trên đường.
이 차는 도로에서 매우 느리게 달립니다.
▶
Học sinh này làm bài tập rất chậm.
이 학생은 숙제를 매우 느리게 합니다.
▶
Thời tiết hôm nay thật chậm chạp, không có gió.
오늘 날씨는 정말 느리고 바람이 없습니다.