Definition
▶
dễ dàng
Dễ dàng là tính từ chỉ sự đơn giản, không phức tạp và không khó khăn trong việc thực hiện một điều gì đó.
쉬운 것은 어떤 일을 수행하는 데 있어 간단하고 복잡하지 않으며 어려움이 없는 상태를 나타내는 형용사입니다.
▶
Bài toán này rất dễ dàng, tôi có thể giải trong vài phút.
이 문제는 매우 쉬워서 몇 분 안에 풀 수 있어요.
▶
Học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn khi bạn có giáo viên tốt.
좋은 선생님이 있으면 영어 배우기가 더 쉬워져요.
▶
Công việc này thực sự dễ dàng, ai cũng có thể làm được.
이 일은 정말 쉬워서 누구나 할 수 있어요.