maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
hòa bình
— meaning in Korean:
평화
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
평화
truyền cảm hứng
hòa bình
chợ
시장
Đen
검은색
Có
가지다
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
hòa bình
Hòa bình là trạng thái không có chiến tranh, xung đột, và sự hỗn loạn, nơi mọi người sống trong sự yên ổn và hài hòa.
평화는 전쟁, 갈등, 혼란이 없는 상태로, 사람들이 안정되고 조화롭게 사는 곳입니다.
▶
Chúng ta cần xây dựng một thế giới hòa bình.
우리는 평화로운 세상을 만들어야 합니다.
▶
Hòa bình là ước mơ của mọi dân tộc.
평화는 모든 민족의 꿈입니다.
▶
Cần có những nỗ lực để duy trì hòa bình trong khu vực.
지역의 평화를 유지하기 위한 노력이 필요합니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary