Definition
▶
mang lại
Mang lại có nghĩa là đưa thứ gì đó đến một nơi hoặc cho ai đó.
가져다 주는 것은 어떤 것을 장소나 누군가에게 전달하는 것을 의미합니다.
▶
Cô ấy mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.
그녀는 주변 사람들에게 기쁨을 가져다 줍니다.
▶
Chúng tôi hy vọng dự án này sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng.
우리는 이 프로젝트가 지역 사회에 혜택을 가져다 주기를 바랍니다.
▶
Nhà khoa học đã mang lại những phát hiện mới cho ngành y.
과학자는 의학 분야에 새로운 발견을 가져다 주었습니다.