maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
mùa
— meaning in Korean:
계절
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
계절
thông minh
똑똑한
kỳ vọng
예상되는
học
학습
mùa
quả
과일
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
mùa
Mùa là khoảng thời gian trong năm được phân chia theo đặc điểm thời tiết hoặc khí hậu, ví dụ như mùa xuân, mùa hè, mùa thu, và mùa đông.
계절은 날씨나 기후의 특성에 따라 나누어진 연중 일정 기간을 의미합니다. 예를 들어 봄, 여름, 가을, 겨울이 있습니다.
▶
Mùa hè năm nay rất oi ả.
올해 여름은 매우 덥습니다.
▶
Mùa thu mang đến những chiếc lá vàng rực rỡ.
가을은 화려한 노란색 잎을 가져옵니다.
▶
Mùa đông là thời gian thích hợp để trượt tuyết.
겨울은 스키를 타기에 적합한 시간입니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary