Definition
▶
đáng nhớ
Đáng nhớ là một từ dùng để chỉ những điều hoặc trải nghiệm để lại ấn tượng sâu sắc và khó quên.
기억에 남는 것은 깊은 인상과 잊을 수 없는 경험이나 일을 나타내는 단어입니다.
▶
Buổi tiệc sinh nhật năm ngoái thật đáng nhớ.
작년 생일 파티는 정말 기억에 남았어요.
▶
Chuyến du lịch đến Paris là một trải nghiệm đáng nhớ trong đời tôi.
파리 여행은 제 인생에서 기억에 남는 경험이었습니다.
▶
Bộ phim này có một cốt truyện đáng nhớ.
이 영화는 기억에 남는 이야기를 가지고 있습니다.