Definition
▶
nền tảng
Nền tảng là cơ sở hoặc nền móng mà một hệ thống, tổ chức hoặc công trình được xây dựng hoặc phát triển dựa trên.
기초는 시스템, 조직 또는 공사가 구축되거나 발전하는 기반 또는 기초입니다.
▶
Giáo dục là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của xã hội.
교육은 사회 발전의 중요한 기초입니다.
▶
Công nghệ thông tin đang trở thành nền tảng cho nhiều ngành nghề.
정보 기술은 많은 직업의 기초가 되고 있습니다.
▶
Một nền tảng vững chắc giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
확고한 기초는 기업이 지속적으로 성장하는 데 도움이 됩니다.