Definition
▶
nhớ
Nhớ là cảm giác khao khát hoặc tiếc nuối về một người hoặc một điều gì đó đã qua.
그리움은 지나간 사람이나 어떤 것에 대한 갈망이나 아쉬움입니다.
▶
Tôi nhớ bạn rất nhiều khi bạn đi xa.
나는 당신이 멀리 갔을 때 당신이 매우 그리워요.
▶
Mỗi lần nhìn vào bức ảnh cũ, tôi lại nhớ về những kỷ niệm đẹp.
오래된 사진을 볼 때마다 아름다운 추억이 그리워져요.
▶
Chúng ta đã không gặp nhau lâu, tôi thật sự nhớ giọng nói của bạn.
우리는 오랫동안 만나지 않았고, 나는 정말 당신의 목소리가 그리워요.