Definition
▶
cửa
Cửa là một cấu trúc di động dùng để đóng và mở lối vào của một không gian, thường là một phòng hoặc một tòa nhà.
문은 공간의 입구를 닫고 여는 데 사용되는 이동식 구조로, 일반적으로 방이나 건물이다.
▶
Cửa phòng khách luôn mở để đón ánh sáng.
거실 문은 항상 빛을 받기 위해 열려 있다.
▶
Tôi đã quên khóa cửa khi rời nhà.
나는 집을 떠날 때 문을 잠그는 것을 잊었다.
▶
Cửa ra vào được sơn màu xanh lá cây rất đẹp.
입구 문은 매우 아름다운 초록색으로 칠해져 있다.