Definition
▶
tầm nhìn
Tầm nhìn là khả năng nhìn xa, thấy được những điều có thể xảy ra trong tương lai hoặc có kế hoạch phát triển.
비전은 미래에 일어날 수 있는 것을 보고 발전 계획을 세울 수 있는 능력입니다.
▶
Công ty cần một tầm nhìn rõ ràng để phát triển bền vững.
회사는 지속 가능한 발전을 위해 명확한 비전이 필요합니다.
▶
Tầm nhìn của nhà lãnh đạo đã giúp đội ngũ vượt qua nhiều khó khăn.
리더의 비전 덕분에 팀이 많은 어려움을 극복할 수 있었습니다.
▶
Họ đã xây dựng tầm nhìn cho tương lai của tổ chức.
그들은 조직의 미래를 위한 비전을 세웠습니다.