Definition
▶
cách mạng
Cách mạng là một quá trình thay đổi toàn diện trong xã hội, chính trị hoặc kinh tế, thường thông qua sự nổi dậy hoặc đấu tranh của quần chúng.
혁명은 사회, 정치 또는 경제에서의 전면적인 변화를 의미하며, 종종 대중의 봉기나 투쟁을 통해 이루어진다.
▶
Năm 1945, cách mạng tháng Tám đã dẫn đến sự thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
1945년, 8월 혁명은 베트남 민주 공화국의 수립으로 이어졌다.
▶
Cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi cách sản xuất và tiêu dùng trên toàn thế giới.
산업 혁명은 전 세계의 생산 및 소비 방식을 변화시켰다.
▶
Nhiều quốc gia đã trải qua cách mạng để giành lại độc lập từ tay thực dân.
많은 국가들이 식민지 세력으로부터 독립을 쟁취하기 위해 혁명을 겪었다.