Definition
▶
bảo tồn
Bảo tồn là hành động giữ gìn, duy trì và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa để không bị hủy hoại hoặc mất đi.
보존은 자연 자원과 문화 자원을 파괴되거나 사라지지 않도록 보존하고 유지하는 행동입니다.
▶
Chúng ta cần bảo tồn rừng để bảo vệ môi trường.
우리는 환경을 보호하기 위해 숲을 보존할 필요가 있습니다.
▶
Nhiều tổ chức đang nỗ lực bảo tồn các loài động vật nguy cấp.
많은 단체들이 멸종 위기에 처한 동물들을 보존하기 위해 노력하고 있습니다.
▶
Việc bảo tồn di sản văn hóa là rất quan trọng cho thế hệ mai sau.
문화유산을 보존하는 것은 다음 세대에게 매우 중요합니다.