maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
1
— meaning in Korean:
1
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
1
gió
바람
tịnh tâm
고요한 마음
lĩnh vực
필드
đặc biệt
특별한
1
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
1
Số 1 là số tự nhiên đầu tiên trong dãy số, biểu thị cho một đơn vị.
숫자 1은 숫자 배열에서 첫 번째 자연수로, 하나의 단위를 나타냅니다.
▶
Tôi có 1 con mèo.
나는 고양이 한 마리를 가지고 있습니다.
▶
Bây giờ là 1 giờ chiều.
지금은 오후 1시입니다.
▶
Trong lớp học, chỉ có 1 học sinh vắng mặt.
교실에는 단 1명의 학생만 결석했습니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary